TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防弹

fángdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防彈

Âm Hán Việt PHÒNG ĐẠN

防弹 nghĩa là chống đạn.

Nghĩa của 防弹

fángdàn

PHÒNG ĐẠNTính từ, Động từphồn thể 防彈
  1. Chống đạn

Từ ghép có 防弹

Câu hỏi thường gặp

防弹 nghĩa là gì?

防弹 (fángdàn) nghĩa là chống đạn.

防弹 đọc thế nào?

防弹 đọc là fángdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 防弹 là gì?

Âm Hán Việt của 防弹 là "phòng đạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.