TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防弹衣

fángdànyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防彈衣

Âm Hán Việt PHÒNG ĐẠN Y

防弹衣 nghĩa là áo chống đạn.

Nghĩa của 防弹衣

fángdànyī

PHÒNG ĐẠN YDanh từphồn thể 防彈衣
  1. Áo chống đạn

Câu hỏi thường gặp

防弹衣 nghĩa là gì?

防弹衣 (fángdànyī) nghĩa là áo chống đạn.

防弹衣 đọc thế nào?

防弹衣 đọc là fángdànyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 防弹衣 là gì?

Âm Hán Việt của 防弹衣 là "phòng đạn y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.