防患未萌 — Ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước
Câu hỏi thường gặp
防患 nghĩa là gì?
防患 (fánghuàn) nghĩa là Thực hiện biện pháp phòng ngừa; đề phòng tai nạn hoặc thảm họa.
防患 đọc thế nào?
防患 đọc là fánghuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 防患 là gì?
Âm Hán Việt của 防患 là "phòng hoạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.