TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防火墙

fánghuǒqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 防火牆

Âm Hán Việt PHÒNG HỎA TƯỜNG
Lượng từ đi kèm: 堵 (dǔ)

防火墙 nghĩa là tường lửa.

Nghĩa của 防火墙

fánghuǒqiáng

PHÒNG HỎA TƯỜNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 防火牆
  1. Tường lửa

Câu hỏi thường gặp

防火墙 nghĩa là gì?

防火墙 (fánghuǒqiáng) nghĩa là tường lửa.

防火墙 đọc thế nào?

防火墙 đọc là fánghuǒqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 防火墙 là gì?

Âm Hán Việt của 防火墙 là "phòng hỏa tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.