TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防火

fánghuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÒNG HỎA

防火 nghĩa là chống cháy.

Nghĩa của 防火

fánghuǒ

PHÒNG HỎAĐộng từ
  1. Chống cháy

Từ ghép có 防火

Câu hỏi thường gặp

防火 nghĩa là gì?

防火 (fánghuǒ) nghĩa là chống cháy.

防火 đọc thế nào?

防火 đọc là fánghuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 防火 là gì?

Âm Hán Việt của 防火 là "phòng hỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.