TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阳电子

yángdiànzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陽電子

Âm Hán Việt DƯƠNG ĐIỆN TỬ

阳电子 nghĩa là positron.

Nghĩa của 阳电子

yángdiànzǐ

DƯƠNG ĐIỆN TỬDanh từphồn thể 陽電子
  1. Positron
  2. Còn gọi là 正电子 (zhèngdiànzǐ)

Câu hỏi thường gặp

阳电子 nghĩa là gì?

阳电子 (yángdiànzǐ) nghĩa là positron.

阳电子 đọc thế nào?

阳电子 đọc là yángdiànzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 阳电子 là gì?

Âm Hán Việt của 阳电子 là "dương điện tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.