TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阳盛

yángshèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陽盛

Âm Hán Việt DƯƠNG THỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương thịnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

阳盛 nghĩa là Dương thịnh trong Đông y.

Nghĩa của 阳盛

yángshèng

DƯƠNG THỊNHphồn thể 陽盛
  1. Dương thịnh trong Đông y

Câu hỏi thường gặp

阳盛 nghĩa là gì?

阳盛 (yángshèng) nghĩa là Dương thịnh trong Đông y.

阳盛 đọc thế nào?

阳盛 đọc là yángshèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 阳盛 là gì?

Âm Hán Việt của 阳盛 là "dương thịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.