阳西
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陽西
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阳西 nghĩa là Huyện Dương Tây ở Dương Giang 阳江 (Yángjiāng), Quảng Đông.
Nghĩa của 阳西
Yángxī
DƯƠNG TÂYTên riêngphồn thể 陽西tên riêng- Huyện Dương Tây ở Dương Giang 阳江 (Yángjiāng), Quảng Đông
Thành ngữ có 阳西
- 夕阳西下 — Mặt trời lặn ở phía tây
Câu hỏi thường gặp
阳西 nghĩa là gì?
阳西 (yángxī) nghĩa là Huyện Dương Tây ở Dương Giang 阳江 (Yángjiāng), Quảng Đông.
阳西 đọc thế nào?
阳西 đọc là Yángxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 阳西 là gì?
Âm Hán Việt của 阳西 là "dương tây".