阴性
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陰性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阴性 nghĩa là âm tính, nữ tính.
Nghĩa của 阴性
yīnxìng
ÂM TÍNHDanh từphồn thể 陰性- Âm tính
- Nữ tính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阴性
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
阴性 nghĩa là gì?
阴性 (yīnxìng) nghĩa là âm tính, nữ tính.
阴性 đọc thế nào?
阴性 đọc là yīnxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 阴性 là gì?
Âm Hán Việt của 阴性 là "âm tính".