阳性
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陽性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阳性 nghĩa là dương tính, nam tính.
Nghĩa của 阳性
yángxìng
DƯƠNG TÍNHDanh từphồn thể 陽性- Dương tính
- Nam tính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阳性
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
阳性 nghĩa là gì?
阳性 (yángxìng) nghĩa là dương tính, nam tính.
阳性 đọc thế nào?
阳性 đọc là yángxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 阳性 là gì?
Âm Hán Việt của 阳性 là "dương tính".