TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阴道炎

yīndàoyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陰道炎

Âm Hán Việt ÂM ĐẠO VIÊM

阴道炎 nghĩa là nhiễm trùng âm đạo.

Nghĩa của 阴道炎

yīndàoyán

ÂM ĐẠO VIÊMDanh từphồn thể 陰道炎
  1. Nhiễm trùng âm đạo
  2. Viêm âm hộ hoặc âm đạo
  3. Viêm âm đạo

Câu hỏi thường gặp

阴道炎 nghĩa là gì?

阴道炎 (yīndàoyán) nghĩa là nhiễm trùng âm đạo.

阴道炎 đọc thế nào?

阴道炎 đọc là yīndàoyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 阴道炎 là gì?

Âm Hán Việt của 阴道炎 là "âm đạo viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.