TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阴郁

yīnyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陰鬱

Âm Hán Việt ÂM UẤT

阴郁 nghĩa là u ám.

Nghĩa của 阴郁

yīnyù

ÂM UẤTTính từphồn thể 陰鬱
  1. U ám

Câu hỏi thường gặp

阴郁 nghĩa là gì?

阴郁 (yīnyù) nghĩa là u ám.

阴郁 đọc thế nào?

阴郁 đọc là yīnyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 阴郁 là gì?

Âm Hán Việt của 阴郁 là "âm uất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.