Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a tu la” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阿修罗 nghĩa là A-tu-la, linh hồn độc ác trong thần thoại Ấn Độ.
Nghĩa của 阿修罗
Āxiūluó
A TU LADanh từphồn thể 阿修羅tên riêng
A-tu-la, linh hồn độc ác trong thần thoại Ấn Độ
Câu hỏi thường gặp
阿修罗 nghĩa là gì?
阿修罗 (āxiūluó) nghĩa là A-tu-la, linh hồn độc ác trong thần thoại Ấn Độ.
阿修罗 đọc thế nào?
阿修罗 đọc là Āxiūluó (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿修罗 là gì?
Âm Hán Việt của 阿修罗 là "a tu la".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.