TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿兰文

Ālánwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿蘭文

Âm Hán Việt A LAN VĂN

阿兰文 nghĩa là tiếng Aram.

Nghĩa của 阿兰文

Ālánwén

A LAN VĂNphồn thể 阿蘭文tên riêng
  1. Tiếng Aram

Câu hỏi thường gặp

阿兰文 nghĩa là gì?

阿兰文 (ālánwén) nghĩa là tiếng Aram.

阿兰文 đọc thế nào?

阿兰文 đọc là Ālánwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿兰文 là gì?

Âm Hán Việt của 阿兰文 là "a lan văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.