TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿勒泰地区

Ālètàidìqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿勒泰地區

Âm Hán Việt A LẶC THÁI ĐỊA KHU

阿勒泰地区 nghĩa là Địa khu Altay ở Tân Cương.

Nghĩa của 阿勒泰地区

Ālètàidìqū

A LẶC THÁI ĐỊA KHUphồn thể 阿勒泰地區tên riêng
  1. Địa khu Altay ở Tân Cương

Câu hỏi thường gặp

阿勒泰地区 nghĩa là gì?

阿勒泰地区 (ālètàidìqū) nghĩa là Địa khu Altay ở Tân Cương.

阿勒泰地区 đọc thế nào?

阿勒泰地区 đọc là Ālètàidìqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿勒泰地区 là gì?

Âm Hán Việt của 阿勒泰地区 là "a lặc thái địa khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.