TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿华田

Āhuátián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿華田

Âm Hán Việt A HOA ĐIỀN

阿华田 nghĩa là Ovaltine (thương hiệu).

Nghĩa của 阿华田

Āhuátián

A HOA ĐIỀNTên riêngphồn thể 阿華田tên riêng
  1. Ovaltine (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

阿华田 nghĩa là gì?

阿华田 (āhuátián) nghĩa là Ovaltine (thương hiệu).

阿华田 đọc thế nào?

阿华田 đọc là Āhuátián (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿华田 là gì?

Âm Hán Việt của 阿华田 là "a hoa điền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.