TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿卡迪亚

Ākǎdíyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿卡迪亞

阿卡迪亚 nghĩa là Arcadia.

Nghĩa của 阿卡迪亚

Ākǎdíyà

Tên riêngphồn thể 阿卡迪亞tên riêng
  1. từ mượn Arcadia

Câu hỏi thường gặp

阿卡迪亚 nghĩa là gì?

阿卡迪亚 (ākǎdíyà) nghĩa là Arcadia.

阿卡迪亚 đọc thế nào?

阿卡迪亚 đọc là Ākǎdíyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.