TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿尔卡特

Ā'ěrkǎtè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿爾卡特

阿尔卡特 nghĩa là Alcatel, tên công ty cũ.

Nghĩa của 阿尔卡特

Ā'ěrkǎtè

phồn thể 阿爾卡特tên riêng
  1. Alcatel, tên công ty cũ

Câu hỏi thường gặp

阿尔卡特 nghĩa là gì?

阿尔卡特 (ā'ěrkǎtè) nghĩa là Alcatel, tên công ty cũ.

阿尔卡特 đọc thế nào?

阿尔卡特 đọc là Ā'ěrkǎtè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.