TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿尔梅里亚

Ā'ěrméilǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿爾梅里亞

Âm Hán Việt A NHĨ MAI LÝ Á

阿尔梅里亚 nghĩa là almería.

Nghĩa của 阿尔梅里亚

Ā'ěrméilǐyà

A NHĨ MAI LÝ Áphồn thể 阿爾梅里亞tên riêng
  1. Almería

Câu hỏi thường gặp

阿尔梅里亚 nghĩa là gì?

阿尔梅里亚 (ā'ěrméilǐyà) nghĩa là almería.

阿尔梅里亚 đọc thế nào?

阿尔梅里亚 đọc là Ā'ěrméilǐyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿尔梅里亚 là gì?

Âm Hán Việt của 阿尔梅里亚 là "a nhĩ mai lý á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.