TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿拉伯人

Ālābórén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A LẠP BÁ NHÂN

阿拉伯人 nghĩa là người Ả Rập.

Nghĩa của 阿拉伯人

Ālābórén

A LẠP BÁ NHÂNDanh từtên riêng
  1. Người Ả Rập
  2. Thuộc Ả Rập

Câu hỏi thường gặp

阿拉伯人 nghĩa là gì?

阿拉伯人 (ālābórén) nghĩa là người Ả Rập.

阿拉伯人 đọc thế nào?

阿拉伯人 đọc là Ālābórén (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿拉伯人 là gì?

Âm Hán Việt của 阿拉伯人 là "a lạp bá nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.