TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿拉伯半岛

Ālābó Bàndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿拉伯半島

Âm Hán Việt A LẠP BÁ BÁN ĐẢO

阿拉伯半岛 nghĩa là bán đảo Ả Rập.

Nghĩa của 阿拉伯半岛

Ālābó Bàndǎo

A LẠP BÁ BÁN ĐẢOTên riêngphồn thể 阿拉伯半島tên riêng
  1. Bán đảo Ả Rập

Câu hỏi thường gặp

阿拉伯半岛 nghĩa là gì?

阿拉伯半岛 (ālābó bàndǎo) nghĩa là bán đảo Ả Rập.

阿拉伯半岛 đọc thế nào?

阿拉伯半岛 đọc là Ālābó Bàndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿拉伯半岛 là gì?

Âm Hán Việt của 阿拉伯半岛 là "a lạp bá bán đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.