阿拉伯数字 nghĩa là Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.
Nghĩa của 阿拉伯数字
Ālābóshùzì
A LẠP BÁ SỐ TỰDanh từphồn thể 阿拉伯數字tên riêng
Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Chữ số Ả Rập
Câu hỏi thường gặp
阿拉伯数字 nghĩa là gì?
阿拉伯数字 (ālābóshùzì) nghĩa là Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.
阿拉伯数字 đọc thế nào?
阿拉伯数字 đọc là Ālābóshùzì (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿拉伯数字 là gì?
Âm Hán Việt của 阿拉伯数字 là "a lạp bá số tự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.