TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿拉伯海

Ālābó Hǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A LẠP BÁ HẢI

阿拉伯海 nghĩa là biển ả rập.

Nghĩa của 阿拉伯海

Ālābó Hǎi

A LẠP BÁ HẢITên riêngtên riêng
  1. Biển Ả Rập

Câu hỏi thường gặp

阿拉伯海 nghĩa là gì?

阿拉伯海 (ālābó hǎi) nghĩa là biển ả rập.

阿拉伯海 đọc thế nào?

阿拉伯海 đọc là Ālābó Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿拉伯海 là gì?

Âm Hán Việt của 阿拉伯海 là "a lạp bá hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.