TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿拉伯胶

Ālābójiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿拉伯膠

Âm Hán Việt A LẠP BÁ GIAO

阿拉伯胶 nghĩa là gôm arabic, gôm acacia.

Nghĩa của 阿拉伯胶

Ālābójiāo

A LẠP BÁ GIAODanh từphồn thể 阿拉伯膠tên riêng
  1. Gôm Arabic
  2. Gôm acacia

Câu hỏi thường gặp

阿拉伯胶 nghĩa là gì?

阿拉伯胶 (ālābójiāo) nghĩa là gôm arabic, gôm acacia.

阿拉伯胶 đọc thế nào?

阿拉伯胶 đọc là Ālābójiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿拉伯胶 là gì?

Âm Hán Việt của 阿拉伯胶 là "a lạp bá giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.