阿拉伯茴香 (ālābóhuíxiāng) nghĩa là Xem 孜然 (zīrán), thìa là.
阿拉伯茴香 đọc thế nào?
阿拉伯茴香 đọc là Ālābóhuíxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿拉伯茴香 là gì?
Âm Hán Việt của 阿拉伯茴香 là "a lạp bá hồi hương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.