TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿拉斯加雪橇犬

Ālāsījiāxuěqiāoquǎn giọng máy của trình duyệt

阿拉斯加雪橇犬 nghĩa là Chó Malamute Alaska.

Nghĩa của 阿拉斯加雪橇犬

Ālāsījiāxuěqiāoquǎn

tên riêng
  1. Chó Malamute Alaska

Câu hỏi thường gặp

阿拉斯加雪橇犬 nghĩa là gì?

阿拉斯加雪橇犬 (ālāsījiāxuěqiāoquǎn) nghĩa là Chó Malamute Alaska.

阿拉斯加雪橇犬 đọc thế nào?

阿拉斯加雪橇犬 đọc là Ālāsījiāxuěqiāoquǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.