TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿拉米语

Ālāmǐyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿拉米語

Âm Hán Việt A LẠP MỄ NGỮ

阿拉米语 nghĩa là tiếng aramaic.

Nghĩa của 阿拉米语

Ālāmǐyǔ

A LẠP MỄ NGỮphồn thể 阿拉米語tên riêng
  1. Tiếng Aramaic

Câu hỏi thường gặp

阿拉米语 nghĩa là gì?

阿拉米语 (ālāmǐyǔ) nghĩa là tiếng aramaic.

阿拉米语 đọc thế nào?

阿拉米语 đọc là Ālāmǐyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿拉米语 là gì?

Âm Hán Việt của 阿拉米语 là "a lạp mễ ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.