TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿拖品化

ātuōpǐnhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A THA PHẨM HÓA

阿拖品化 nghĩa là sự atropin hóa.

Nghĩa của 阿拖品化

ātuōpǐnhuà

A THA PHẨM HÓA
  1. Sự atropin hóa

Câu hỏi thường gặp

阿拖品化 nghĩa là gì?

阿拖品化 (ātuōpǐnhuà) nghĩa là sự atropin hóa.

阿拖品化 đọc thế nào?

阿拖品化 đọc là ātuōpǐnhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿拖品化 là gì?

Âm Hán Việt của 阿拖品化 là "a tha phẩm hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.