TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿摩尼亚

āmóníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿摩尼亞

Âm Hán Việt A MA NI Á

阿摩尼亚 nghĩa là Amoniac.

Nghĩa của 阿摩尼亚

āmóníyà

A MA NI ÁDanh từphồn thể 阿摩尼亞
  1. từ mượn Amoniac

Câu hỏi thường gặp

阿摩尼亚 nghĩa là gì?

阿摩尼亚 (āmóníyà) nghĩa là Amoniac.

阿摩尼亚 đọc thế nào?

阿摩尼亚 đọc là āmóníyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿摩尼亚 là gì?

Âm Hán Việt của 阿摩尼亚 là "a ma ni á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.