TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿斗

Ādǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A ĐẨU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a đẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

阿斗 nghĩa là A Đẩu, biệt danh của Lưu Thiện 刘禅 (Liú Shàn) (207-271), con của Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263.

Nghĩa của 阿斗

Ādǒu

A ĐẨUDanh từtên riêng
  1. A Đẩu, biệt danh của Lưu Thiện 刘禅 (Liú Shàn) (207-271), con của Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263
  2. nghĩa bóng Người yếu kém và bất tài
  3. A Đẩu: tên tục của Lưu Thiện tức Hán Hậu chủ nhà Thục thời Tam Quốc, một ông vua bất tài hèn nhát
  4. Hèn nhát, đồ vô tích sự
    • 不要把群众看作阿斗chớ coi quần chúng là đám hèn nhát
    • 别把我当成阿斗đừng biến tôi thành đứa vô tích sự.

Câu hỏi thường gặp

阿斗 nghĩa là gì?

阿斗 (ādǒu) nghĩa là A Đẩu, biệt danh của Lưu Thiện 刘禅 (Liú Shàn) (207-271), con của Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263.

阿斗 đọc thế nào?

阿斗 đọc là Ādǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿斗 là gì?

Âm Hán Việt của 阿斗 là "a đẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.