TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿根廷

Āgēntíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Á CĂN ĐÌNH

阿根廷 nghĩa là Argentina.

Nghĩa của 阿根廷

Āgēntíng

Á CĂN ĐÌNHTên riêngtên riêng
  1. Argentina

Câu hỏi thường gặp

阿根廷 nghĩa là gì?

阿根廷 (āgēntíng) nghĩa là Argentina.

阿根廷 đọc thế nào?

阿根廷 đọc là Āgēntíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿根廷 là gì?

Âm Hán Việt của 阿根廷 là "á căn đình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.