TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿比

Ābǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt A TỶ

阿比 nghĩa là abby hoặc abi.

Nghĩa của 阿比

Ābǐ

A TỶtên riêng
  1. Abby hoặc Abi (tên, đôi khi viết tắt của Abigail)

Câu hỏi thường gặp

阿比 nghĩa là gì?

阿比 (ābǐ) nghĩa là abby hoặc abi.

阿比 đọc thế nào?

阿比 đọc là Ābǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿比 là gì?

Âm Hán Việt của 阿比 là "a tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.