TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿法尔沙漠

Āfǎ'ěr Shāmò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿法爾沙漠

Âm Hán Việt A PHÁP NHĨ SA MẠC

阿法尔沙漠 nghĩa là sa mạc afar, miền nam ethiopia.

Nghĩa của 阿法尔沙漠

Āfǎ'ěr Shāmò

A PHÁP NHĨ SA MẠCphồn thể 阿法爾沙漠tên riêng
  1. Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia

Câu hỏi thường gặp

阿法尔沙漠 nghĩa là gì?

阿法尔沙漠 (āfǎ'ěr shāmò) nghĩa là sa mạc afar, miền nam ethiopia.

阿法尔沙漠 đọc thế nào?

阿法尔沙漠 đọc là Āfǎ'ěr Shāmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿法尔沙漠 là gì?

Âm Hán Việt của 阿法尔沙漠 là "a pháp nhĩ sa mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.