TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阿米纳达布

Āmǐnàdábù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 阿米納達布

Âm Hán Việt A MỄ NẠP ĐẠT BỐ

阿米纳达布 nghĩa là Amminadab (tên).

Nghĩa của 阿米纳达布

Āmǐnàdábù

A MỄ NẠP ĐẠT BỐphồn thể 阿米納達布tên riêng
  1. Amminadab (tên)

Câu hỏi thường gặp

阿米纳达布 nghĩa là gì?

阿米纳达布 (āmǐnàdábù) nghĩa là Amminadab (tên).

阿米纳达布 đọc thế nào?

阿米纳达布 đọc là Āmǐnàdábù (pinyin).

Âm Hán Việt của 阿米纳达布 là gì?

Âm Hán Việt của 阿米纳达布 là "a mễ nạp đạt bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.