阿罗汉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 阿羅漢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a la hán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
阿罗汉 nghĩa là A-la-hán (tiếng Phạn).
Nghĩa của 阿罗汉
āluóhàn
A LA HÁNDanh từphồn thể 阿羅漢- A-la-hán (tiếng Phạn)
- Một vị thánh đã từ bỏ mọi ham muốn và lo lắng trần tục và đạt được niết bàn (Phật giáo)
- A-la-hán: quả vị tu hành cao nhất của tiểu thừa Phật giáo, người đã đứt được tham dục, giải thóat khỏi phiền não
Câu hỏi thường gặp
阿罗汉 nghĩa là gì?
阿罗汉 (āluóhàn) nghĩa là A-la-hán (tiếng Phạn).
阿罗汉 đọc thế nào?
阿罗汉 đọc là āluóhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿罗汉 là gì?
Âm Hán Việt của 阿罗汉 là "a la hán".