阿里地区 nghĩa là Địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul.
Nghĩa của 阿里地区
Ālǐdìqū
A LÝ ĐỊA KHUphồn thể 阿里地區tên riêng
Địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul
Câu hỏi thường gặp
阿里地区 nghĩa là gì?
阿里地区 (ālǐdìqū) nghĩa là Địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul.
阿里地区 đọc thế nào?
阿里地区 đọc là Ālǐdìqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿里地区 là gì?
Âm Hán Việt của 阿里地区 là "a lý địa khu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.