附件
giọng máy của trình duyệt
附件 nghĩa là phụ lục, tài liệu đính kèm.
Nghĩa của 附件
fùjiàn
PHỤ KIỆNDanh từ- Phụ lục (trong tài liệu)
- Tài liệu đính kèm
- Tệp đính kèm (email)
- Phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.)
- giải phẫu Phần phụ
Câu hỏi thường gặp
附件 nghĩa là gì?
附件 (fùjiàn) nghĩa là phụ lục, tài liệu đính kèm.
附件 đọc thế nào?
附件 đọc là fùjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 附件 là gì?
Âm Hán Việt của 附件 là "phụ kiện".