TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

附面层

fùmiàncéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 附面層

Âm Hán Việt PHỤ DIỆN TẦNG

附面层 nghĩa là lớp biên.

Nghĩa của 附面层

fùmiàncéng

PHỤ DIỆN TẦNGphồn thể 附面層
  1. Lớp biên

Câu hỏi thường gặp

附面层 nghĩa là gì?

附面层 (fùmiàncéng) nghĩa là lớp biên.

附面层 đọc thế nào?

附面层 đọc là fùmiàncéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 附面层 là gì?

Âm Hán Việt của 附面层 là "phụ diện tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.