TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陆军棋

lùjūnqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陸軍棋

Âm Hán Việt LỤC QUÂN KỲ

陆军棋 nghĩa là Xem 军棋 (jūnqí).

Nghĩa của 陆军棋

lùjūnqí

LỤC QUÂN KỲphồn thể 陸軍棋
  1. Xem 军棋 (jūnqí)

Câu hỏi thường gặp

陆军棋 nghĩa là gì?

陆军棋 (lùjūnqí) nghĩa là Xem 军棋 (jūnqí).

陆军棋 đọc thế nào?

陆军棋 đọc là lùjūnqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 陆军棋 là gì?

Âm Hán Việt của 陆军棋 là "lục quân kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.