TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈书

Chénshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳書

Âm Hán Việt TRẦN THƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈书 nghĩa là Trần Thư của Nam Triều, cuốn thứ chín trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Diêu Tư Liêm 姚思廉 (Yáo Sīlián) biên soạn năm 636 dưới thời nhà Đường, gồm 36 quyển.

Nghĩa của 陈书

Chénshū

TRẦN THƯphồn thể 陳書tên riêng
  1. Trần Thư của Nam Triều, cuốn thứ chín trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Diêu Tư Liêm 姚思廉 (Yáo Sīlián) biên soạn năm 636 dưới thời nhà Đường, gồm 36 quyển

Câu hỏi thường gặp

陈书 nghĩa là gì?

陈书 (chénshū) nghĩa là Trần Thư của Nam Triều, cuốn thứ chín trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (Èrshísì Shǐ), do Diêu Tư Liêm 姚思廉 (Yáo Sīlián) biên soạn năm 636 dưới thời nhà Đường, gồm 36 quyển.

陈书 đọc thế nào?

陈书 đọc là Chénshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈书 là gì?

Âm Hán Việt của 陈书 là "trần thư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.