TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈云林

Chén Yúnlín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳雲林

Âm Hán Việt TRẦN VÂN LÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần vân lâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈云林 nghĩa là Trần Vân Lâm (1941-), chủ tịch Hiệp hội Quan hệ Hai bờ Eo biển Đài Loan (ARATS) Trung Quốc 海峡两岸关系协会 (Hǎixiá Liǎng'àn Guānxi Xiéhuì) (2008-2013).

Nghĩa của 陈云林

Chén Yúnlín

TRẦN VÂN LÂMphồn thể 陳雲林tên riêng
  1. Trần Vân Lâm (1941-), chủ tịch Hiệp hội Quan hệ Hai bờ Eo biển Đài Loan (ARATS) Trung Quốc 海峡两岸关系协会 (Hǎixiá Liǎng'àn Guānxi Xiéhuì) (2008-2013)

Câu hỏi thường gặp

陈云林 nghĩa là gì?

陈云林 (chén yúnlín) nghĩa là Trần Vân Lâm (1941-), chủ tịch Hiệp hội Quan hệ Hai bờ Eo biển Đài Loan (ARATS) Trung Quốc 海峡两岸关系协会 (Hǎixiá Liǎng'àn Guānxi Xiéhuì) (2008-2013).

陈云林 đọc thế nào?

陈云林 đọc là Chén Yúnlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈云林 là gì?

Âm Hán Việt của 陈云林 là "trần vân lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.