TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈仁锡

Chén Rénxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳仁錫

Âm Hán Việt TRẦN NHÂN TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần nhân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈仁锡 nghĩa là Trần Nhân Tích (1581-1636), học giả cuối Minh và tác giả phong phú.

Nghĩa của 陈仁锡

Chén Rénxī

TRẦN NHÂN TÍCHphồn thể 陳仁錫tên riêng
  1. Trần Nhân Tích (1581-1636), học giả cuối Minh và tác giả phong phú

Câu hỏi thường gặp

陈仁锡 nghĩa là gì?

陈仁锡 (chén rénxī) nghĩa là Trần Nhân Tích (1581-1636), học giả cuối Minh và tác giả phong phú.

陈仁锡 đọc thế nào?

陈仁锡 đọc là Chén Rénxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈仁锡 là gì?

Âm Hán Việt của 陈仁锡 là "trần nhân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.