陈再道
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陳再道
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần tái đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陈再道 nghĩa là Trần Tái Đạo (1909-1993), tướng trong Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc.
Nghĩa của 陈再道
Chén Zàidào
TRẦN TÁI ĐẠOphồn thể 陳再道tên riêng- Trần Tái Đạo (1909-1993), tướng trong Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
陈再道 nghĩa là gì?
陈再道 (chén zàidào) nghĩa là Trần Tái Đạo (1909-1993), tướng trong Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc.
陈再道 đọc thế nào?
陈再道 đọc là Chén Zàidào (pinyin).
Âm Hán Việt của 陈再道 là gì?
Âm Hán Việt của 陈再道 là "trần tái đạo".