TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈冠希

Chén Guānxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳冠希

Âm Hán Việt TRẦN QUÁN HY

陈冠希 nghĩa là Edison Chen (1980-), ca sĩ và diễn viên Hồng Kông.

Nghĩa của 陈冠希

Chén Guānxī

TRẦN QUÁN HYphồn thể 陳冠希tên riêng
  1. Edison Chen (1980-), ca sĩ và diễn viên Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

陈冠希 nghĩa là gì?

陈冠希 (chén guānxī) nghĩa là Edison Chen (1980-), ca sĩ và diễn viên Hồng Kông.

陈冠希 đọc thế nào?

陈冠希 đọc là Chén Guānxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈冠希 là gì?

Âm Hán Việt của 陈冠希 là "trần quán hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.