Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần khải ca” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陈凯歌 nghĩa là Trần Khải Ca (1952-), đạo diễn phim Trung Quốc.
Nghĩa của 陈凯歌
Chén Kǎigē
TRẦN KHẢI CAphồn thể 陳凱歌tên riêng
Trần Khải Ca (1952-), đạo diễn phim Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
陈凯歌 nghĩa là gì?
陈凯歌 (chén kǎigē) nghĩa là Trần Khải Ca (1952-), đạo diễn phim Trung Quốc.
陈凯歌 đọc thế nào?
陈凯歌 đọc là Chén Kǎigē (pinyin).
Âm Hán Việt của 陈凯歌 là gì?
Âm Hán Việt của 陈凯歌 là "trần khải ca".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.