TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈厚

Chén Hòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳厚

Âm Hán Việt TRẦN HẬU

陈厚 nghĩa là diễn viên Trung Quốc.

Nghĩa của 陈厚

Chén Hòu

TRẦN HẬUphồn thể 陳厚tên riêng
  1. Peter Chen Ho (1931-1970), diễn viên Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

陈厚 nghĩa là gì?

陈厚 (chén hòu) nghĩa là diễn viên Trung Quốc.

陈厚 đọc thế nào?

陈厚 đọc là Chén Hòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈厚 là gì?

Âm Hán Việt của 陈厚 là "trần hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.