陈天华
Phồn thể: 陳天華
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần thiên hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陈天华 nghĩa là Trần Thiên Hoa (1875-1905), nhà cách mạng chống Thanh từ Hồ Nam, tự vẫn ở Nhật Bản năm 1905.
Nghĩa của 陈天华
Chén Tiānhuà
TRẦN THIÊN HOAphồn thể 陳天華tên riêng- Trần Thiên Hoa (1875-1905), nhà cách mạng chống Thanh từ Hồ Nam, tự vẫn ở Nhật Bản năm 1905
Câu hỏi thường gặp
陈天华 nghĩa là gì?
陈天华 (chén tiānhuà) nghĩa là Trần Thiên Hoa (1875-1905), nhà cách mạng chống Thanh từ Hồ Nam, tự vẫn ở Nhật Bản năm 1905.
陈天华 đọc thế nào?
陈天华 đọc là Chén Tiānhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 陈天华 là gì?
Âm Hán Việt của 陈天华 là "trần thiên hoa".