TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈寿

Chén Shòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳壽

Âm Hán Việt TRẦN THỌ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần thọ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈寿 nghĩa là Trần Thọ (233-297), sử gia thời Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn), tác giả Tam Quốc Chí 三国志 (Sānguózhì).

Nghĩa của 陈寿

Chén Shòu

TRẦN THỌphồn thể 陳壽tên riêng
  1. Trần Thọ (233-297), sử gia thời Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn), tác giả Tam Quốc Chí 三国志 (Sānguózhì)

Câu hỏi thường gặp

陈寿 nghĩa là gì?

陈寿 (chén shòu) nghĩa là Trần Thọ (233-297), sử gia thời Tây Tấn 西晋 (Xī Jìn), tác giả Tam Quốc Chí 三国志 (Sānguózhì).

陈寿 đọc thế nào?

陈寿 đọc là Chén Shòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈寿 là gì?

Âm Hán Việt của 陈寿 là "trần thọ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.