TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈希同

Chén Xītóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳希同

Âm Hán Việt TRẦN HY ĐỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần hy đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈希同 nghĩa là Trần Hy Đồng (1930-), thị trưởng Bắc Kinh thời điểm sự kiện Thiên An Môn ngày 4 tháng 6 năm 1989.

Nghĩa của 陈希同

Chén Xītóng

TRẦN HY ĐỒNGphồn thể 陳希同tên riêng
  1. Trần Hy Đồng (1930-), thị trưởng Bắc Kinh thời điểm sự kiện Thiên An Môn ngày 4 tháng 6 năm 1989

Câu hỏi thường gặp

陈希同 nghĩa là gì?

陈希同 (chén xītóng) nghĩa là Trần Hy Đồng (1930-), thị trưởng Bắc Kinh thời điểm sự kiện Thiên An Môn ngày 4 tháng 6 năm 1989.

陈希同 đọc thế nào?

陈希同 đọc là Chén Xītóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈希同 là gì?

Âm Hán Việt của 陈希同 là "trần hy đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.