TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈建仁

Chén Jiànrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳建仁

Âm Hán Việt TRẦN KIẾN NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần kiến nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈建仁 nghĩa là Trần Kiến Nhân (1951-), chính trị gia Đài Loan, phó tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 2016-2020.

Nghĩa của 陈建仁

Chén Jiànrén

TRẦN KIẾN NHÂNphồn thể 陳建仁tên riêng
  1. Trần Kiến Nhân (1951-), chính trị gia Đài Loan, phó tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 2016-2020

Câu hỏi thường gặp

陈建仁 nghĩa là gì?

陈建仁 (chén jiànrén) nghĩa là Trần Kiến Nhân (1951-), chính trị gia Đài Loan, phó tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 2016-2020.

陈建仁 đọc thế nào?

陈建仁 đọc là Chén Jiànrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈建仁 là gì?

Âm Hán Việt của 陈建仁 là "trần kiến nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.